28 Tháng 11 2022

Kết quả kiểm tra lại năm học 2014-2015

Đánh giá mục này
(1 Bỏ phiếu)
SBD Môn Họ Tên Lớp Điểm thi
10029 DIA Nguyễn Duy Bắc 10B6 7
10007 DIA Đào Phương 10B3 7
10056 GDCD Nguyễn Xuân Thành 10C1 8
10002 HOA Ngô Đại  Dương 10B2 1.4
10007 HOA Đào Phương 10B3 2.1
10015 HOA Nguyễn Minh Hải 10B4 1.8
10008 HOA Lành Quốc Hùng 10B3 3.8
10044 HOA Nguyễn Mạnh  Hùng 10B8 3.5
10026 HOA Lò Văn Minh 10B5 2.8
10039 HOA Lương Văn  Toàn 10B7 3.5
10035 HOA Bùi Đăng  Tuấn 10B6 6.6
10014 LY Vũ Thị Lan Anh 10B4 2.3
10020 LY Phạm Thị Ngọc Ánh 10B5 5
10015 LY Nguyễn Minh Hải 10B4 1.5
10003 LY Nguyễn Xuân  Hòa 10B2 1.8
10044 LY Nguyễn Mạnh  Hùng 10B8 3
10016 LY Nguyễn Văn  Huy 10B4 4.5
10023 LY Mai Trung Kiên 10B5 1
10053 LY Đào Tùng Lâm 10B9 3
10017 LY Trần Anh Tài 10B4 3
10048 LY Phạm Đưc  Thịnh 10B8  
10034 LY Đặng Văn  Thuận 10B6 1.8
10001 LY Nguyễn Thị Yến 10B1 5.5
10006 NN Nguyễn Trung Đức 10B3 3.5
10050 SINH Nguyễn Thế Anh 10B9 4.5
10029 SINH Nguyễn Duy Bắc 10B6 6.5
10015 SINH Nguyễn Minh Hải 10B4 3.8
10017 SINH Trần Anh Tài 10B4 3.5
10055 SINH Đinh Văn Toán 10B9 1
10039 SINH Lương Văn  Toàn 10B7 2.8
10008 SU Lành Quốc Hùng 10B3 5.5
10053 SU Đào Tùng Lâm 10B9 3.5
10014 TD Vũ Thị Lan Anh 10B4 Đ
10019 TD Trần Thị Thanh Thanh 10B4 Đ
10056 TD Nguyễn Xuân Thành 10C1 Đ
10051 TOAN Lò Tuấn Anh 10B9 4
10020 TOAN Phạm Thị Ngọc Ánh 10B5 5
10040 TOAN Nguyễn Văn  Đạt 10B8 3.5
10030 TOAN Trần Tiến  Đạt 10B6 6.3
10002 TOAN Ngô Đại  Dương 10B2 3.3
10042 TOAN Nguyễn Văn  Dương 10B8 3.5
10021 TOAN Nguyễn Hải Duyên 10B5 6.3
10007 TOAN Đào Phương 10B3 3.5
10015 TOAN Nguyễn Minh Hải 10B4 2
10003 TOAN Nguyễn Xuân  Hòa 10B2 4.8
10037 TOAN Đinh Công  Hoàn 10B7 4.3
10052 TOAN Tòng Văn Hoàng 10B9 3.3
10008 TOAN Lành Quốc Hùng 10B3 5
10044 TOAN Nguyễn Mạnh  Hùng 10B8 2.5
10022 TOAN Quàng Văn Hùng 10B5 4.3
10009 TOAN Bùi Việt Hưng 10B3 5.8
10045 TOAN Hà Trung Kiên 10B8 1.5
10053 TOAN Đào Tùng Lâm 10B9 2.5
10046 TOAN Vũ Ngọc  Lập 10B8 5
10010 TOAN Lường Tuấn  Linh 10B3 2.3
10024 TOAN Dương Thành Long 10B5 6.3
10025 TOAN Lê Trung Long 10B5 5.8
10031 TOAN Trần Sinh  Lực 10B6 6.3
10026 TOAN Lò Văn Minh 10B5 5.3
10004 TOAN Lường Minh Nguyệt 10B2 3.3
10032 TOAN Đặng Minh Phương 10B6 3.5
10017 TOAN Trần Anh Tài 10B4 3
10047 TOAN Nguyễn Đạt  Thắng 10B8 5
10018 TOAN Lò Văn Thành 10B4  
10054 TOAN Hà Quang Thiện 10B9 1.5
10048 TOAN Phạm Đưc  Thịnh 10B8  
10033 TOAN Nguyễn Phương  Thu 10B6 4
10034 TOAN Đặng Văn  Thuận 10B6 1.3
10028 TOAN Trần Minh Thúy 10B5 2.8
10012 TOAN Lê Quỳnh  Trang 10B3 5
10011 TOAN Nguyễn Thị hà  Trang 10B3 6
10005 TOAN Bạc Thị  10B2 6
10035 TOAN Bùi Đăng  Tuấn 10B6 6
10013 TOAN Vì Anh Tuấn 10B3 4
10001 TOAN Nguyễn Thị Yến 10B1  
10014 VAN Vũ Thị Lan Anh 10B4 6.5
10020 VAN Phạm Thị Ngọc Ánh 10B5 6
10029 VAN Nguyễn Duy Bắc 10B6 6.5
10041 VAN Nguyễn Tiến  Đạt 10B8 5
10040 VAN Nguyễn Văn  Đạt 10B8 5
10006 VAN Nguyễn Trung Đức 10B3 6
10036 VAN Nguyễn Thái Dương 10B7 6
10042 VAN Nguyễn Văn  Dương 10B8 6
10007 VAN Đào Phương 10B3 3.5
10015 VAN Nguyễn Minh Hải 10B4 6
10043 VAN Bùi Phương  Hồng 10B8 4
10044 VAN Nguyễn Mạnh  Hùng 10B8 5.5
10009 VAN Bùi Việt Hưng 10B3 6.5
10045 VAN Hà Trung Kiên 10B8 5.5
10023 VAN Mai Trung Kiên 10B5 5
10038 VAN Đỗ Tùng  Lâm 10B7 5.5
10046 VAN Vũ Ngọc  Lập 10B8 6
10026 VAN Lò Văn Minh 10B5 5
10032 VAN Đặng Minh Phương 10B6 6
10027 VAN Mai Văn Sơn 10B5 5
10017 VAN Trần Anh Tài 10B4 5.5
10018 VAN Lò Văn Thành 10B4 5
10048 VAN Phạm Đưc  Thịnh 10B8  
10011 VAN Nguyễn Thị hà  Trang 10B3 5
10049 VAN Phạm Anh  Tuấn 10B8 5
10001 VAN Nguyễn Thị Yến 10B1  
11019 CN Lê Minh  Hòa 11B4 6.3
11035 CN Đặng Hoàng  11A1 0.5
11025 DIA Lò Thị Hiền Linh 11B8 4
11035 GDCD Đặng Hoàng  11A1 7
11001 HOA Vũ Thị Phương Anh 11B10 7.5
11003 HOA Đinh Thái Bình 11B8 3.5
11005 HOA Trần Kiên Cường 11B10 5
11006 HOA Phạm Duy Tuấn  Đạt 11B4 3.5
11011 HOA Nguyễn Việt Dũng 11B10 4.9
11012 HOA Lò Thị  Duyên 11b2 4.6
11013 HOA Phạm Thu 11B7 5.4
11014 HOA Quàng Thị Thu 11B4 2.4
11017 HOA Nguyễn Công Hiền 11B10 4.3
11018 HOA Hoàng Việt  Hòa 11B4 6.1
11020 HOA Hứa Việt Hoàng 11B8 8
11021 HOA Nguyễn Thị Hồng 11B10 3.5
11022 HOA Bùi Xuân Khánh 11B8 5.6
11025 HOA Lò Thị Hiền Linh 11B8 2.9
11026 HOA Đỗ Diệu Mi 11B8 5.1
11029 HOA Phạm Nguyễn Hồng Phúc 11B10 3.5
11030 HOA Nguyễn Bá Sơn 11B8 4.4
11033 HOA Lò Văn  Tình 11B9 6.5
11021 LY Nguyễn Thị Hồng 11B10 5.5
11024 LY Vũ Cảnh Kỳ 11b2 7.5
11025 LY Lò Thị Hiền Linh 11B8 0
11035 NN Đặng Hoàng  11A1 2
11002 SU Khổng Vũ Giang Anh 11A2 2.8
11016 SU Nguyễn Hoàng Hải 11B3 8.5
11004 TD Nguyễn Đình  Cảnh 11b2 Ð
11023 TD Nguyễn Trung  Kiên 11C1 Ð
11024 TD Vũ Cảnh Kỳ 11b2 Ð
11028 TD Trần Thị Minh Ngọc 11B9 Ð
11032 TD Nguyễn Văn  Thành 11B9 Ð
11003 TIN Đinh Thái Bình 11B8 0
11003 TOAN Đinh Thái Bình 11B8 2.5
11008 TOAN Mai Anh Đức 11B10 3.8
11009 TOAN Nguyễn Minh Đức 11B10 3.3
11010 TOAN Lường Văn Dũng 11B8 4.3
11013 TOAN Phạm Thu 11B7 1.5
11015 TOAN Quàng Minh Hải 11B8 0
11021 TOAN Nguyễn Thị Hồng 11B10 2
11025 TOAN Lò Thị Hiền Linh 11B8 4.8
11026 TOAN Đỗ Diệu Mi 11B8 3.5
11031 TOAN Nguyễn Thị Hồng Thắm 11B8 4.3
11034 TOAN Phìn Văn Tuyến 11B8 3
11035 TOAN Đặng Hoàng  11A1 4.3
11007 VAN Cao Đăng Đồng 11B3 5
11010 VAN Lường Văn Dũng 11B8 4
11017 VAN Nguyễn Công Hiền 11B10 5.5
11027 VAN Lò Văn Minh 11B10 5
11034 VAN Phìn Văn Tuyến 11B8 5
Đọc 2708 thời gian Sửa lần cuối vào Thứ tư, 28 Tháng 10 2015 22:29